XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB12 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:26:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CAT | Catalonia | 12 |
| 2 | ESP | Spain | 2 |
| Tổng cộng | | | 14 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 6 |
| 4 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 5 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | 2 | 0 | 3 | 1 | 6 |
| 7 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| Tổng cộng | 16 | 0 | 26 | 2 | 44 |
|
|
|
|