XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB10 Cập nhật ngày: 14.10.2026 01:39:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Risco Petukhova, Roman Mateo | CAT | 1613 | Peon Doblado, C.E. |
| 2 | | Fouillaret Olivo, David Jesus | ESP | 1453 | Sant Boi, C.E. |
| 3 | | Bledzhiants, Bella-Angelina | CAT | 1383 | Castelldefels, C.E. |
| 4 | | Grygorchuk Savyn, Victor | CAT | 1378 | Moli Nou |
| 5 | | Lee Lara, Noah | ESP | 1376 | Palleja, C.E. |
| 6 | | Aliaga Prats, Erik | CAT | 0 | |
| 7 | | Anastasio Sanchez, Eric | CAT | 0 | El Prat |
| 8 | | Herrero Sosa, Daren | CAT | 0 | Molí Nou |
| 9 | | Kustov Danilova, Marc | CAT | 0 | Castelldefels |
| 10 | | Mocanu Zaykina, Vadim | CAT | 0 | Escola El Pi Gras |
| 11 | | Peshekhonov, Mikhail | CAT | 0 | |
| 12 | | Salguero Penarrubia, Guillem | CAT | 0 | Pedagogium Cos |
|
|
|
|