XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB10 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:24:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT
| Giải/ Nội dung | SUB8, SUB10, SUB12, SUB16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Agadzhanian, Sergei | 1319 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Risco Petukhova, Roman Mateo | 1613 | 1 |
| 2 | 2 | | Fouillaret Olivo, David Jesus | 1453 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Grygorchuk Savyn, Victor | 1378 | 5 |
| 3 | 19 | | Peshekhonov, Mikhail | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Bledzhiants, Bella-Angelina | 1383 | 3 |
| 4 | 4 | | Cardona Caballo, Nil | 1380 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Salguero Penarrubia, Guillem | 0 | 20 |
| 5 | 6 | | Lee Lara, Noah | 1376 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Espuelas Lopez, Erik | 1349 | 7 |
| 6 | 17 | | Mocanu Zaykina, Vadim | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Kustov Danilova, Marc | 0 | 16 |
| 7 | 13 | | Daffas Rissech, Alexis | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Agadzhanian, Roza | 1299 | 9 |
| 8 | 10 | | Aliaga Prats, Erik | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Herrero Sosa, Daren | 0 | 14 |
| 9 | 11 | | Anastasio Sanchez, Eric | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Pardos Martinez, Adria | 0 | 18 |
| 10 | 15 | | Katzman Manresa, Leo | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Cedo Velez, Teo | 0 | 12 |
|
|
|
|