XI Torneig Infantil d’Escacs Solidari ‘Ciutat Cooperativa – Molí Nou’ -SUB8

Ban Tổ chứcClub d'Escacs Ciutat Cooperativa
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMario Iniesta Perez
Tổng trọng tàiFA Albert Pardina Domenech
Phó Tổng Trọng tàiAC Jose Maria Jordan
Thời gian kiểm tra (Blitz)10 minuts per jugador
Địa điểmCan Massallera (Carrer Mallorca, 30, Sant Boi de Llobregat)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1043 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:30:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: PARDINA DOMENECH, ALBERT

Giải/ Nội dungSUB8, SUB10, SUB12, SUB16
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Vilchez Alvarez JonCAT 13w1 19b1 17w1 3b0 4w0 21b1 2w154283121
2Perez Cedano LuciaESP 14b1 18w½ 6b1 24w0 22b0 23w1 1b03,5112527,517
3Mineev TeodorCAT 15w1 21b1 23w1 1w1 24b1 4b1 17w1712728,528
4Blazquez Almor MiquelCAT 16b1 22w1 24b½ 18w1 1b1 3w0 9b15,523032,523,5
5Acosta Argomedo MateoCAT 17w0 23b0 15w1 8b+ 12b0 13b0 7w021920,5229
6Arboix Exposito MarcCAT 18b0 14w+ 2w0 13b0 20w1 7b½ 23w02,517202210
7Cabrera Fernandez HugoCAT 19w0 12b0 21w0 15b1 25b1 6w½ 5b13,5131718,59
8Clemente Brandan MartiCAT 20b1 24w0 18b0 5w- -0 -0 -012414157
9Fernandez Calafell ArnauCAT 21w0 13b1 19w1 23b1 17w0 10b½ 4w03,51224,527,516
10Flores Chong GabrielCAT 22b0 16w1 25b1 21w1 18b0 9w½ 12b½4102425,516,5
11Gonzalez Blanco SantiagoCAT 23w0 15b1 20w½ 17b0 -0 -0 -01,52314,5168,5
12Guzman de Amo AdayCAT 24b0 7w1 22b½ 25w1 5w1 17b0 10w½4924,52616
13Hita Sanchez PabloCAT 1b0 9w0 16b1 6w1 21b0 5w1 18b0316222411
14Lema SantiagoCAT 2w0 6b- -0 -0 -0 -0 -00253,53,50
15Lorda Ruiz NilCAT 3b0 11w0 5b0 7w0 16b½ 25w½ 20w½1,5222021,53
16Marti Masilla PolCAT 4w0 10b0 13w0 19b0 15w½ 20b1 25b12,5181920,54,5
17Martinez Sandrigo BrunoCAT 5b1 25w1 1b0 11w1 9b1 12w1 3b05524,52622
18Mocanu Zaykina DamirCAT 6w1 2b½ 8w1 4b0 10w1 22b0 13w14,572426,519
19Mocanu Zaykina MartinCAT 7b1 1w0 9b0 16w1 23b1 24w0 21w031423,52614
20Ortigosa Lopez LiamCAT 8w0 -1 11b½ 22w0 6b0 16w0 15b½2201819,59
21Palop Garcia KilianCAT 9b1 3w0 7b1 10b0 13w1 1w0 19b148262916
22Rey Suarez NahuelCAT 10w1 4b0 12w½ 20b1 2w1 18w1 24b15,53262819,5
23Sadurni Lopez CescCAT 11b1 5w1 3b0 9w0 19w0 2b0 6b131522,524,514
24Tapia Perez AlanCAT 12w1 8b1 4w½ 2b1 3w0 19b1 22w04,5628,53121,5
25Yuzvak MartaCAT -1 17b0 10w0 12b0 7w0 15b½ 16w01,52120,5228

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)