Incredibles Junior Chess Tournament U14&18 Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: vinaytz
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Nhóm |
| 1 | | Aarav, | | TAN | 0 | U14 |
| 2 | | Ameya begwani, | | TAN | 0 | U18 |
| 3 | | Chael Nouidui, | | TAN | 0 | U18 |
| 4 | | Dheer Chohan, | | TAN | 0 | U18 |
| 5 | | HRIDAY DEEPAK SOLANKI, | | TAN | 0 | U14 |
| 6 | | Iman Said, | | TAN | 0 | U14 |
| 7 | | Kavisri Dhanesh, | | TAN | 0 | U14 |
| 8 | | Krish Chohan, | | TAN | 0 | U14 |
| 9 | | Mika Ihsan Sultan Mhina, | | TAN | 0 | U14 |
| 10 | | Riaan Varun George, | | TAN | 0 | U14 |
| 11 | | Sanjana Dhanesh, | | TAN | 0 | U18 |
| 12 | | Sophia Dawoodbhai, | | TAN | 0 | U14 |
| 13 | | Tanmayi Rajarajan, | | TAN | 0 | U14 |
| 14 | | Zara Said, | | TAN | 0 | U14 |
|
|
|
|