Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ANTALYA İBRAHİM ŞENCAN 7.ANMA SATRANÇ TURNUVASI 12 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:57:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11TAŞKIRAN, HÜSEYİN ÇAĞAN19572 ½ - ½2 KARACAN, METE FURKAN16115
29ARI, DENİZ14552 0 - 12 ŞİMŞEK, YİĞİT18282
33TAŞLIÇAY, YUSUF SELİM17572 1 - 02 GÜVEN, KUZEY SAVAŞ137012
419DAYI, YİĞİT12362 1 - 01½ ÖCAL, HALİL TUNA15296
57ÇELİK, EMİR14891½ 1 - 01½ ÇAĞLARCA, KARTAL121023
621GÜMÜLÜ, ÇAĞAN12261½ 0 - 11½ SEVGİ, CEM DENİZ14808
731ERDOĞRUL, İNCİ11191½ 0 - 11½ BÜYÜKSÜTCÜ, EMİR ETHAN144110
811KURNAZ, BERKAY13831½ 1 - 01½ TEKDEMİR, AYAZ123120
926YILDIZ, OZAN DENİZ11831 ½ - ½1 ÇOBAN, ZEYNEP16404
1015SAVAŞ, DENİZ12821 1 - 01 ESEN, EMİNE113930
1127EROĞLU, KAMİL ALP11701 1 - 01 MUTLU, OĞUZ ATLAS126816
1229ESEN, MURAT RÜZGAR11501 0 - 11 KAYGUSUZ, BENAY126517
1334AKYÜZ, MİRAÇ KAAN11131 0 - 11 DEMİRTAŞ, YİĞİT EFE124218
1439AHMETOĞLU, ALİ MERT10431 1 - 01 YETİŞ, EGESU122422
1547OMAK, ENES01 0 - 11 TEKELİ, İDRİS UMUT120824
1625KETENCİ, ADA MARİA11961 1 - 01 TEKDEMİR, ARAS111932
1713AKAR, VAHİT KEREM1350½ 1 - 0½ CAN, GÜRCAN ALP115028
1833KAYA, EREN RIZA1118½ ½ - ½½ ÖLMEZOĞLU, FURKAN EMİR109736
1942SERTKAYA, ALPER HÜSEYİN1009½ 1 - 00 ACAR, METE109935
2037ÇARECİ, AHMET10930 1 - 00 YÖREZ, EREM DORUK103141
2144DEĞİRMENCİ, SELİM00 0 - 10 BERKİL, ERCAN ASAF107338
2240DEDEOĞLU, ARDA10420 1 - 00 ALTINKAYA, CAN043
2345KARABULUT, CAN00 1 miễn đấu 
2414TANAN, MEHMET13501 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2546MUCUK, MEHMET TANER00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại