ANTALYA İBRAHİM ŞENCAN 7.ANMA SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİCập nhật ngày: 11.10.2026 15:51:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | UMUTLU, ALPTUĞ | | TUR | 1268 |
| 2 | | GÜLTEKİN, FURKAN | | TUR | 1240 |
| 3 | | SEVİLMİŞ, ADEM ÇAĞAN | | TUR | 1226 |
| 4 | | TAYLAN, BORA | | TUR | 1124 |
| 5 | | GÖKARSLAN, İDİL | | TUR | 1106 |
| 6 | | SARIKAYA, ALİNA KAREN | | TUR | 1098 |
| 7 | | KAYA, BATU SELHAN | | TUR | 1072 |
| 8 | | KURU, CAN MUSA | | TUR | 1062 |
| 9 | | AKSOY, ARAS | | TUR | 1056 |
| 10 | | ÇOBAN, YUSUF | | TUR | 1040 |
| 11 | | KABAKTEPE, AHMET | | TUR | 1028 |
| 12 | | TAŞKIRAN, BERİL CEREN | | TUR | 1009 |
| 13 | | BOZTAŞ, ÖMER BERA | | TUR | 0 |
| 14 | | ÇOBAN, FATIMA | | TUR | 0 |
| 15 | | MUCUK, MUSTAFA TALHA | | TUR | 0 |
| 16 | | SEZGİN, BİLGE DOĞA | | TUR | 0 |
| 17 | | ŞENER, YİĞİT | | TUR | 0 |
|
|
|
|