Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ANTALYA İBRAHİM ŞENCAN 7.ANMA SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:51:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1GÖKARSLAN İDİL1106TUR 8b1 2w1 6b1 5w1 7b1 3w0512018,521,925
2GÜLTEKİN FURKAN1240TUR 17w1 1b0 4w1 3b1 6w1 5b15020,516,520,585
3UMUTLU ALPTUĞ1268TUR 4b1 7w1 5b½ 2w0 9b1 1b14,502117,2521,084
4AKSOY ARAS1056TUR 3w0 16b1 2b0 8w1 14b1 10w14017,51018,174
5KURU CAN MUSA1062TUR 11w1 9b1 3w½ 1b0 12w1 2w03,5020,511,2519,923
6TAYLAN BORA1124TUR 10w1 12b1 1w0 13b1 2b0 7w½3,5019,510,7519,253
7SARIKAYA ALİNA KAREN1098TUR 16w1 3b0 10w1 12b1 1w0 6b½3,50199,7519,253
8BOZTAŞ ÖMER BERA0TUR 1w0 17b1 9w1 4b0 13w0 -13018717,43
9SEVİLMİŞ ADEM ÇAĞAN1226TUR 13b1 5w0 8b0 16w+ 3w0 15b13017719,43
10TAŞKIRAN BERİL CEREN1009TUR 6b0 15w1 7b0 11w1 -1 4b03017718,93
11ŞENER YİĞİT0TUR 5b0 -1 12w0 10b0 15w1 13w13015,5717,73
12KAYA BATU SELHAN1072TUR 15b1 6w0 11b1 7w0 5b0 14w13015,5618,923
13KABAKTEPE AHMET1028TUR 9w0 14b1 17w1 6w0 8b1 11b03014,56173
14SEZGİN BİLGE DOĞA0TUR -0 13w0 15b1 17b+ 4w0 12b02013316,622
15MUCUK MUSTAFA TALHA0TUR 12w0 10b0 14w0 -1 11b0 9w01014116,81
16ÇOBAN FATIMA0TUR 7b0 4w0 -1 9b- -0 -01010,5120,251
17ÇOBAN YUSUF1040TUR 2b0 8w0 13b0 14w- -0 -00011018,670

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)