HSTU INDOOR INTER FACULTY Round Robin for Team Tournament | Ban Tổ chức | Division of Physical Education,HSTU. |
| Liên đoàn | Bangladesh ( BAN ) |
| Tổng trọng tài | NA Hossain Md Akmol (BAN) Fide ID:10214364 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Momtaj Uddin (BAN) Fide ID: 10220810 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes for Game 5 Second Incriment move-1 |
| Địa điểm | HSTU Auditorium,Dinajpur/ |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504540 |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1423 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:10:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo Liên đoàn | Faculty of Agriculture, Faculty of Business studi, Faculty Of Computer Scien, Faculty of Engineering, Faculty of Fisheries, Faculty Of Science, Faculty of Veterinary & A cho tất cả nhóm |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Faculty of Engineering | * | 1½ | 3 | 4 | 3 | 3 | 4 | 12 | 18,5 | 0 | 124 | 52,5 |
| 2 | Faculty Of Science | 2½ | * | 2 | 2 | 4 | 2½ | 4 | 12 | 17 | 0 | 114,5 | 39 |
| 3 | Faculty Of Computer Science & Engineering | 1 | 2 | * | 4 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | 0 | 110 | 44 |
| 4 | Faculty of Business studies | 0 | 2 | 0 | * | 2 | 3 | 4 | 8 | 11 | 0 | 61 | 27 |
| 5 | Faculty of Veterinary & Animal Science | 1 | 0 | 2 | 2 | * | 2 | 4 | 7 | 11 | 0 | 66 | 25 |
| 6 | Faculty of Fisheries | 1 | 1½ | 0 | 1 | 2 | * | 2½ | 5 | 8 | 0 | 57 | 19,5 |
| 7 | Faculty of Agriculture | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1½ | * | 2 | 1,5 | 0 | 7,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results) Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break
|
|
|
|