TÜM KATEGORİLER 6 TURDUR. YÖNERGEDE BELİRTİLEN TUR VAKİTLERİ GEÇERLİDİR.İSTANBUL'UN KURTULUŞU SATRANÇ TURNUVASI 7-8 YAŞ KATEGORİSİ| Ban Tổ chức | İstanbul GSİM & İstanbul Satranç İl Temsilciliği & Esenyurt Satranç Temsilciliği |
| Liên đoàn | Republic of Türkiye ( TUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ZEKİ SARIKAVAK |
| Tổng trọng tài | FA MEHMET BARAN KILIÇ |
| Phó Tổng Trọng tài | OĞUZHAN ŞAHİN |
| Trọng tài | MERVE GÜLÇEKEN, ATA ÇELİK ŞAMİLOĞLU, HASAN KAAN AR ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 35'+30'' |
| Địa điểm | TORIUM AVM |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1048 / 7 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF
| Giải/ Nội dung | 7-8 YAŞ, 9-12 YAŞ, A KATEGORİSİ, B KATEGORİSİ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | ARIK, OĞUZHAN | | 0 | 1206 | | TEVFİK İLERİ İLKOKULU SPOR KULÜBÜ |
| 2 | | | GÜVEN, ÇINAR | | 0 | 1145 | | SATRANÇ İSTANBUL SPOR KULÜBÜ |
| 3 | | | USTABAŞI, EGE | | 0 | 1132 | | RESUL CANER SATRANÇ AKADEMİ VE SPOR |
| 4 | | | KARAKAYA, ASLAN | | 0 | 1111 | | BİREYSEL |
| 5 | | | KABA, EYMEN EGE | | 0 | 1079 | | BEYLİKDÜZÜ 4 EYLÜL İLKOKUL SPOR KUL |
| 6 | | | SEVİNÇ, MEHMET AKİF | | 0 | 1074 | | ESENYURT ALTINYILDIZ İLKOKULU SPOR |
| 7 | | | YALÇINKAYA, ÖMER AKİF | | 0 | 1045 | | BEYLİKDÜZÜ BÜYÜKŞEHİR İLKOKULU SPOR |
| 8 | | | DERVİŞOĞLU, DENİZ | | 0 | 1039 | | BİZİMKENT İLKOKULU SPOR KULÜBÜ |
| 9 | | | GÜÇTAŞ, İPEK | | 0 | 1029 | w | BİREYSEL |
| 10 | | | DARICILI, ARAS | | 0 | 1000 | | BİREYSEL |
| 11 | | | AYDIN, ONUR | | 0 | 0 | | BİREYSEL |
| 12 | | | BURGUL, ARDIÇ | | 0 | 0 | | BİREYSEL |
| 13 | | | DEMİR, ATA UYGAR | | 0 | 0 | | BİREYSEL |
| 14 | | | GEBÜKLÜOĞLU, ALİ DEMİR | | 0 | 0 | | BİREYSEL |
| 15 | | | SANCAK, BİLGE | | 0 | 0 | w | BİREYSEL |
| 16 | | | TAŞCI, MERYEM SÜMEYYE | | 0 | 0 | w | BİREYSEL |
| 17 | | | TOPÇU, LARA | | 0 | 0 | w | ESENYURT ALTINYILDIZ İLKOKULU SPOR |
| 18 | | | YAĞLI, UMUT EFE | | 0 | 0 | | EĞE SANAYİ İLKOKULU SPOR KULÜBÜ |
|
|
|
|