Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Luanshya Developmental Open Chess Championships - U12 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:23:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kaluba Alinani0ZAM 5w0 2b1 8w1 6b0 7b1360103
2Kangombe Samuel0ZAM 6b0 1w0 5w0 -1 8b0190121
3Kapilya Chongo0ZAM 7w1 5b1 4w1 9b0 6w1420154
4Krishnan Prasanna0ZAM 8b1 9w0 3b0 7w1 -1330153
5Lukwesa Chileshe0ZAM 1b1 3w0 2b1 8w1 9w0340153
6Makuya Sean0ZAM 2w1 7b1 9b0 1w1 3b0350143
7Mulenga Mulenga0ZAM 3b0 6w0 -1 4b0 1w0180141
8Ngoma Prince0ZAM 4w0 -1 1b0 5b0 2w1270122
9Ravva Varshitha Sree Sahasra0ZAM -1 4b1 6w1 3w1 5b1510185

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)