Luanshya Developmental Open Chess Championships - U8 Girls Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:20:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Chilambe, Desire | | ZAM | 0 |
| 2 | | Chilambe, Nongai | | ZAM | 0 |
| 3 | | Chitafu, Shanice | | ZAM | 0 |
| 4 | | Kangwa, Mulenga | | ZAM | 0 |
| 5 | | Mandona, Taizya Zhane | | ZAM | 0 |
| 6 | | Musonda, Yande Nelly | | ZAM | 0 |
| 7 | | Mwape, Mellisa Racheal | | ZAM | 0 |
| 8 | | Sankar, Thikshana | | ZAM | 0 |
| 9 | | Sankar, Thiyana | | ZAM | 0 |
| 10 | | Siatwambo, Natasha | | ZAM | 0 |
| 11 | | Situmba, Nosiku | | ZAM | 0 |
| 12 | | Thonga, Thokozile | | ZAM | 0 |
|
|
|
|