Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Luanshya Developmental Open Chess Championships - U8 Girls

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:20:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Chitafu Shanice0ZAM 9w1 7b1 10w1 6b1 2b15011,55
2Thonga Thokozile0ZAM 11w1 6w½ 3b1 4b1 1w03,5115,53
3Sankar Thikshana0ZAM 8w½ 12b1 2w0 10b1 6w13,52103
4Situmba Nosiku0ZAM 6b0 11b1 7w1 2w0 10b13011,53
5Kangwa Mulenga0ZAM 7b0 9w0 11b1 12w1 8w13083
6Mandona Taizya Zhane0ZAM 4w1 2b½ 9b1 1w0 3b02,5016,52
7Siatwambo Natasha0ZAM 5w1 1w0 4b0 8b½ 9w12,5014,52
8Chilambe Nongai0ZAM 3b½ 10w0 12b1 7w½ 5b020111
9Sankar Thiyana0ZAM 1b0 5b1 6w0 11w½ 7b01,5014,51
10Chilambe Desire0ZAM 12w½ 8b1 1b0 3w0 4w01,50141
11Musonda Yande Nelly0ZAM 2b0 4w0 5w0 9b½ 12w11,5011,51
12Mwape Mellisa Racheal0ZAM 10b½ 3w0 8w0 5b0 11b00,5011,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)