Luanshya Developmental Open Chess Championships - U8 Open Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:24:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bwalya, Graham | | ZAM | 0 |
| 2 | | Bwalya, Joseph | | ZAM | 0 |
| 3 | | Chembe, Eloquence | | ZAM | 0 |
| 4 | | Chitafu, Malumbo | | ZAM | 0 |
| 5 | | Kangwa, Mulenga | | ZAM | 0 |
| 6 | | Krishnan, Tharun | | ZAM | 0 |
| 7 | | Longwani, Isaac | | ZAM | 0 |
| 8 | | Mofya, Kunda Moses | | ZAM | 0 |
| 9 | | Musonda, Edward Malumbo | | ZAM | 0 |
| 10 | | Nsakanya, Chanda Boyd | 8737002 | ZAM | 0 |
| 11 | | Peddi, Komal | | ZAM | 0 |
|
|
|
|