Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Luanshya Developmental Open Chess Championships - U8 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:24:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Peddi Komal0ZAM -1 2b1 5w1 3b1 4w15017,55
2Krishnan Tharun0ZAM 4b1 1w0 9w1 5b1 3w14014,54
3Nsakanya Chanda Boyd0ZAM 11b1 10b1 6w1 1w0 2b03014,53
4Bwalya Graham0ZAM 2w0 9b1 10w1 6b1 1b03013,53
5Bwalya Joseph0ZAM 9b1 8w1 1b0 2w0 7b½2,50142
6Chembe Eloquence0ZAM 8w½ 7b1 3b0 4w0 10w12,50112
7Musonda Edward Malumbo0ZAM 10w0 6w0 8b1 9b½ 5w½2191
8Mofya Kunda Moses0ZAM 6b½ 5b0 7w0 10b1 9w½2291
9Longwani Isaac0ZAM 5w0 4w0 2b0 7w½ 8b½1013,50
10Chitafu Malumbo0ZAM 7b1 3w0 4b0 8w0 6b01012,51
11Kangwa Mulenga0ZAM 3w0 -0 -0 -0 -00030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)