4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար․ Գորիս Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:06:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 7 | | Բակունց, Սպարտակ Արտակի | 0 | ARM | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Երիցյան, Տիգրան Դավիթի | 0 | ARM | | | | | miễn đấu | | | |
| 18 | | Ծատրյան, Համլետ Դավիթի | 0 | ARM | | | | miễn đấu | | | | |
| 27 | | Ղուլունց, Լիդա Արայիկի | 0 | ARM | | | | | | miễn đấu | | |
| 29 | | Մանվելյան, Աշոտ Կարենի | 0 | ARM | | | | | | | | miễn đấu |
| 33 | | Մինասյան, Հրաչ Վահանի | 0 | ARM | | | miễn đấu | | | | | |
| 38 | | Տատիցյան, Արմեն | 0 | ARM | | miễn đấu | | | | | | |
| 39 | | Քյարունց, Լիլիթ Հարութի | 0 | ARM | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|