დამწყები "ოლიმპიური ჩემპიონი"

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:15:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1არევაძე, მათე0GEO*½1½0½½143023,524
2კავლელიშვილი, ნუცა0GEO½*10010½36024,525
3კობახიძე, ანამარია0GEO00*0010017026,527
4ლეჟავა, დემეტრე0GEO½11*01115,5202222,5
5მარგველანი, თეიმურაზი0GEO1111*11171020,521
6ჟვანია, ლილე0GEO½0000*000,58026,527,5
7ფოჩხუა, მარიამ0GEO½11001*03,5502424,5
8ხვედელიძე, გიორგი0GEO0½10011*3,5412424,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)