Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

დამწყები "ოლიმპიური ჩემპიონი"

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:15:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15მარგველანი, თეიმურაზიGEO0დათო ზარქუა7020,521
24ლეჟავა, დემეტრეGEO0ნინო მარშანია5,502222,5
31არევაძე, მათეGEO0არევაძე ლაშა4023,524
48ხვედელიძე, გიორგიGEO0ნინო მარშანია3,512424,5
57ფოჩხუა, მარიამGEO0ნინო მარშანია3,502424,5
62კავლელიშვილი, ნუცაGEO0ნინო მარშანია3024,525
73კობახიძე, ანამარიაGEO0ნინო მარშანია1026,527
86ჟვანია, ლილეGEO0ნინო მარშანია0,5026,527,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)