Чемпионат г.Гродно среди мужчин и женщин Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:09:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 21 | | Броневский, Александр | 1600 | BLR | | | 0F | * | | | | | |
| 9 | | Бурчик, Денис | 1800 | BLR | | * | | | | | | | |
| 40 | | Сулима, Анастасия | 1400 | BLR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 41 | | Сытый, Алексей | 1400 | BLR | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|