2026 Gauteng Northl Chess Tournament CCập nhật ngày: 11.10.2026 13:44:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anneline Reyneke
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, E, F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | ID | FideID | Rtg | RtQT | RtQG | Nhóm |
| 1 | Zulu, Samkelo | 102093771 | 14340194 | 1547 | 1547 | 1477 | C |
| 2 | Vorster, Wian | 1120323200 | 534027890 | 1495 | 1495 | 1433 | C |
| 3 | Jadezweni, Thato | 1000322744 | 534025774 | 1476 | 1476 | 1399 | C |
| 4 | Montsho, Reatlegile Motlogelwa Pra | 1110145772 | 534017445 | 1442 | 1442 | 1504 | C |
| 5 | Dixon, Genevieve | 2150147100 | 534017399 | 1482 | 0 | 1482 | C |
| 6 | Masekela, Lepato | 1160154053 | 534028404 | 1480 | 0 | 1480 | C |
| 7 | Jijana, Lonwabo Saadiq | 1170319692 | 534066926 | 1470 | 0 | 1470 | C |
| 8 | Mostert, Matthew | 1170306196 | 534018069 | 1455 | 0 | 1455 | C |
| 9 | Liu, Yufei | 2170329645 | 534066934 | 1450 | 0 | 1450 | C |
| 10 | Scholtz, Imke | 2150146497 | 534018492 | 1447 | 0 | 1447 | C |
| 11 | Madikgetla, Rofhiwa | 1110314112 | 534012168 | 1404 | 0 | 1404 | C |
|
|
|
|