Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Gauteng Northl Chess Tournament C

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:44:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anneline Reyneke

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vorster Wian1495 9b1 3w1 4b0 7w+ 2b141416,5
2Montsho Reatlegile Motlogelwa Pra1442 8b1 7w1 6b1 4w+ 1w042415,5
3Madikgetla Rofhiwa1404 -1 1b0 8w1 5b1 7w½3,50315
4Jadezweni Thato1476 11w1 5b1 1w1 2b- -030314
5Scholtz Imke1447 6b1 4w0 10b1 3w0 8w130313,5
6Dixon Genevieve1482 5w0 11b1 2w0 9b1 10w130311
7Zulu Samkelo1547 10w1 2b0 9w1 1b- 3b½2,50213
8Liu Yufei1450 2w0 -1 3b0 11w1 5b020213,5
9Jijana Lonwabo Saadiq1470 1w0 10b½ 7b0 6w0 11b11,50112
10Masekela Lepato1480 7b0 9w½ 5w0 -1 6b01,50111,5
11Mostert Matthew1455 4b0 6w0 -1 8b0 9w010111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)