2026 Gauteng Northl Chess Tournament B

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anneline Reyneke

Giải/ Nội dungAll, A, B, C, D, E, F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtQTRtQGNhóm
1Mooki, Gomolemo199010173453403474916331647B
2Mokotedi, Lesedi189011690053402566916301627B
3Masipa, Nelson108033086053404496516251509B
4Van Dyk, Tayla Mila21301414101439576216231577B
5Boshoff, Reinhardt11201430381437917116121621B
6Phala, Arthur George Mangope1670298841432272216091567B
7Feuth, Alexander11003000001439054015801608B
8Meeran, Museera20901324761434675315671563B
9Seloana, Kamogelo110015537353400051815381634B
10Masipa, Talane Frank Johannes1620214771434086015131436B
11Jonker, Tertius11201098871437932515071457B
12Mkotong, Reagile11301366401437165014931640B
13Mankena, Satvik Ram11303002491439939314871579B
14Van Loggerenberg, Elandre11301357011437170714731518B
15Cele, Asakhe109033429153404384514581521B
16Bogatsu, Oarabile112030459153402946014301517B
17Van Zyl, Sanli21501430351437187101602B
18Motaung, Alfons Moeketsi18002528053406694201532B