Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Gauteng Northl Chess Tournament B

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anneline Reyneke

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênNhómRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
118Motaung, Alfons MoeketsiB0153241416
27Feuth, AlexanderB1580160842413
32Mokotedi, LesediB163016273,50313,5
46Phala, Arthur George MangopeB160915673,50310
55Boshoff, ReinhardtB1612162130316
68Meeran, MuseeraB1567156330313,5
79Seloana, KamogeloB1538163430312
81Mooki, GomolemoB163316472,50215,5
94Van Dyk, Tayla MilaB162315772,50213,5
1013Mankena, Satvik RamB148715792,50211,5
1110Masipa, Talane Frank JohannesB151314362,50211
1217Van Zyl, SanliB016022028
1311Jonker, TertiusB1507145720113,5
1412Mkotong, ReagileB1493164020113
1514Van Loggerenberg, ElandreB147315181,50113,5
1616Bogatsu, OarabileB143015171,50111
173Masipa, NelsonB162515091,5019,5
1815Cele, AsakheB145815210,50011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)