2026 Gauteng Northl Chess Tournament A

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:45:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anneline Reyneke

Giải/ Nội dungAll, A, B, C, D, E, F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtQTRtQGNhómCLB/Tỉnh
1Selepe, Lwazi10400989441433905620492126A
2Stephen, Bulelani10901460301436859520021995A
3Combrink, Juan-Louis11001517381438321719311985A
4Sarakusebwa, Shepard10101151691437253319251979A
5Segal, Jamie11201355491435698818901897A
6Mphela, Thato104014491653402567718191716A
7Byneveldt, Neil1900040711433333317771802A
8Glass, Aharon1090943431436576617461686A
9Brits, Etienne114014860353400061517371865A
10Mkotong, Boipelo1040711911434655917161750AErnest
11Acton, Matthew Justin108033766853404623217151499A
12Lodi, Khotso1950612051433889016871714A
13Nengovhela, Manakela111030669153402766116401689A
14Janse Van Rensburg, Gerrit10101921331438933916391667A
15Chauke, Given10301151681435135816161710A
16Adamson, Luke Jonathan1750002491435783616131703A