2026 Gauteng Northl Chess Tournament ACập nhật ngày: 11.10.2026 14:45:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anneline Reyneke
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, E, F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sarakusebwa Shepard | 14b1 | 5w1 | 8b1 | 2w½ | 4b1 | 4,5 | 0 | 4 | 14 |
| 2 | Selepe Lwazi | 11w½ | 12b1 | 4w1 | 1b½ | 5w1 | 4 | 0 | 3 | 14,5 |
| 3 | Combrink Juan-Louis | 15w1 | 4b0 | 11w1 | 7b½ | 10w1 | 3,5 | 0 | 3 | 11,5 |
| 4 | Mphela Thato | 10b1 | 3w1 | 2b0 | 8w1 | 1w0 | 3 | 0 | 3 | 16,5 |
| 5 | Byneveldt Neil | 6w1 | 1b0 | 9w1 | 14b1 | 2b0 | 3 | 0 | 3 | 15,5 |
| 6 | Chauke Given | 5b0 | 14w½ | 10b1 | 13b1 | 7w½ | 3 | 0 | 2 | 11,5 |
| 7 | Mkotong Boipelo | 12w1 | 11b½ | 13w½ | 3w½ | 6b½ | 3 | 0 | 1 | 12,5 |
| 8 | Segal Jamie | 9w1 | 13b1 | 1w0 | 4b0 | 12w½ | 2,5 | 1 | 2 | 14 |
| 9 | Nengovhela Manakela | 8b0 | 16w1 | 5b0 | 12b½ | 14w1 | 2,5 | 2 | 2 | 10 |
| 10 | Janse Van Rensburg Gerrit | 4w0 | 15b1 | 6w0 | 11b1 | 3b0 | 2 | 0 | 2 | 13 |
| 11 | Brits Etienne | 2b½ | 7w½ | 3b0 | 10w0 | -1 | 2 | 0 | 1 | 14,5 |
| 12 | Stephen Bulelani | 7b0 | 2w0 | 16b1 | 9w½ | 8b½ | 2 | 0 | 1 | 13 |
| 13 | Glass Aharon | 16b1 | 8w0 | 7b½ | 6w0 | 15b½ | 2 | 0 | 1 | 11 |
| 14 | Lodi Khotso | 1w0 | 6b½ | 15w1 | 5w0 | 9b0 | 1,5 | 1 | 1 | 14,5 |
| 15 | Acton Matthew Justin | 3b0 | 10w0 | 14b0 | -1 | 13w½ | 1,5 | 2 | 1 | 10,5 |
| 16 | Adamson Luke Jonathan | 13w0 | 9b0 | 12w0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 6,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|