RVDCA P;ayers Annual fee Rs. 75/- Compulsory , Boys Top 5 Cups & 10 Medals, Girls Top 5 Cups & 10 Medals , Categories - U-09 , U-11 , U-13 , U-16 & Open , Open 1st Prize Rs.1500/- , 2nd Rs.1000/- , 3rd.750/-,4th Rs.600/- , 5th Rs.500/- , 6th Rs.400/- , 7th Rs.400/- ,8th Rs.400/- , 9th Rs.300/- , 10th Rs.300/-

RVDCA - Yoga 11th District Level Childrens & Open Chess Tournament 2026-27 , U-09 Boys

Ban Tổ chứcYoga Chess Academy
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcS. Anandajothi
Tổng trọng tàiKarthikeyan P
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Min Each
Địa điểmSri Venkateshwara Polytechnic College Adukamparai , Vellore.
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:17:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: P. KARTHIKEYAN

Giải/ Nội dungUnder -09 Boys & Girls, Under -11 Boys & Girls, Under -13 Boys & Girls, Under -16 Boys & Girls, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgNhóm
1Akilan A,IND0RVDCA
2Arshitha Senthil Kumar,IND0New
3Arul Kavi J,IND0RVDCA
4Dhanashra K A,IND0New
5Dhwanil Prasad P,IND0New
6Dylan Arthur A M,IND0New
7Hemkrish V S,IND0New
8Karshin Kumar P,IND0RVDCA
9Kumudini Ramanu J,IND0RVDCA
10Kush Uday Kulkarni,IND0RVDCA
11Mithran S,IND0RVDCA
12Moulika S,IND0New
13Natchathira H,IND0RVDCA
14Nilanbabu Arunkumar,IND0New
15Nishika T N,IND0New
16Pranav Krishna P,IND0RVDCA
17Pranavee S,IND0RVDCA
18Sanjana G,IND0RVDCA
19Siddhaarth S,IND0RVDCA
20Tiash G V,IND0New
21Varun Krishna B,IND0New