♚ II. Forintos Győző Memorial U2200 Tournament | Ban Tổ chức | Magyar Testgyakorlók Köre |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | WGM Csonkics, Tunde (700576) |
| Tổng trọng tài | IA Horvath, Csaba 719382 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Japaridze, Ana 13622277 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/14 đến 2026/12/22 |
| Rating trung bình / Average age | 1754 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:59:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Komarom-Esztergom Country Chess Fed.
| Giải/ Nội dung | GM, IM, U2200 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | | Szakolczai, Alex | 17015588 | HUN | 2109 | |
| 2 | | FM | Brustkern, Juergen | 4602676 | GER | 2083 | |
| 3 | | | Kis, Bela | 705780 | HUN | 1922 | |
| 4 | | | Piyush, Khurana | 46676694 | IND | 1823 | |
| 5 | | | Lippert, Ferenc | 756083 | HUN | 1809 | |
| 6 | | | Kardos, Samson | 743666 | HUN | 1791 | |
| 7 | | | Fodor, Janos | 17031060 | HUN | 1738 | |
| 8 | | | Papp, Andrea | 761354 | HUN | 1694 | w |
| 9 | | | Badmaev, Aldar | 55861911 | FID | 1647 | |
| 10 | | | Feher, Laszlo | 728802 | HUN | 1637 | |
| 11 | | | Aleksandrov, Aleksandr G | 540020428 | RUS | 0 | |
| 12 | | | Voo, Gyorgy Jozsef | 17040639 | HUN | 0 | |
|
|
|
|