Квалификационный турнир с нормой 3 разряда Chester Chess Club Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:18:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | | Abdanbek, Rayana | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 9 | | Farkhad, Aliakhmed | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 11 | | Julay, Dmitry | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | | |
| 14 | | Lo, Alim | 0 | KAZ | | | | | * | * | * | * | * |
| 17 | | Nurshanov, Arlen | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 18 | | Nurshanov, Aslan | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 28 | | Sultanov, Alizhan | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 33 | | Toleu, Salima | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | 0F | 0F |
| 35 | | Yerlanbek, Miras | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 37 | | Zhemish, Tauekel | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|