Квалификационный турнир с нормой 3 разряда Chester Chess Club

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcDuisekin, Barkhat
Tổng trọng tàiAbdanbekov, Arman
Thời gian kiểm tra (Standard)30'+30''
Địa điểmAstana
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1000 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:18:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9 HS1  HS2  HS3 
1Bexultan Amirkhan0KAZ 9b1 14w½ 2b1 5w1 12b1 3w0 6b½ 13w1 8b17152,5
2Orynbassar Yesset0KAZ 17w1 8b1 1w0 26b½ 27w1 12w1 13b½ 7b1 3w17047,5
3Syzdykov Amir0KAZ 32b1 12w0 37b1 30w1 5b1 1b1 4w1 10w½ 2b06,5146,5
4Tolebayev Nuraly0KAZ 10b1 37w1 12b0 15b1 22w1 13w½ 3b0 6w1 14b16,5046
5Ali Tomiris0KAZ 15w1 6b½ 23w1 1b0 3w0 27b1 19w1 11b½ 10b16048
6Rembekova Assel0KAZ 18b1 5w½ 21b1 10w0 26w1 19b1 1w½ 4b0 15w16047,5
7Zhemish Tauekel0KAZ -1 26b0 15w0 16w1 11b1 23b1 14w1 2w0 13b16046,5
8Yermek Tair0KAZ 16b1 2w0 30b0 37w1 9b1 20w1 21b1 12w1 1w06045,5
9Saryev Dinmuhamed0KAZ 1w0 31b1 19w0 33b1 8w0 17b1 29w1 25b+ 12b16041,5
10Maksut Nurdaulet0KAZ 4w0 11b1 25w1 6b1 19w½ 14b½ 22w1 3b½ 5w05,5148,5
11Serik Erkesh0KAZ 21b0 10w0 34w1 31b1 7w0 33b1 30b+ 5w½ 19b15,5039
12Gabiden Niyaz0KAZ 20w1 3b1 4w1 13b1 1w0 2b0 15w1 8b0 9w05053,5
13Ongarbayeva Alsu0KAZ 36w1 19b1 26w1 12w0 14b1 4b½ 2w½ 1b0 7w05046,5
14Sagadat Alan0KAZ 31w1 1b½ 29w1 27b1 13w0 10w½ 7b0 22b1 4w05044
15Oraz Alikhan0KAZ 5b0 32w1 7b1 4w0 35b1 25w1 12b0 20w1 6b05043
16Olzhasuly Torekhan0KAZ 8w0 17b0 31w1 7b0 24b1 18w1 20b0 28w1 25b+5042
17Azamatuly Aman0KAZ 2b0 16w1 35b1 22b0 20w0 9w0 33b+ 29b1 26w15040,5
18Azamatuly Batyrkhan0KAZ 6w0 29b0 33w0 36b1 32w1 16b0 35w+ 21w1 24b15034,5
19Yeldosuly Arsen0KAZ 30b1 13w0 9b1 21w1 10b½ 6w0 5b0 26b1 11w04,5045
20Sultanov Alizhan0KAZ 12b0 30w0 -1 24w1 17b1 8b0 16w1 15b0 22w½4,5042
21Bolat Imanali0KAZ 11w1 23b½ 6w0 19b0 28w1 26b1 8w0 18b0 29w14,5041,5
22Sultanov Rassul0KAZ 27w0 34b1 24b1 17w1 4b0 29w1 10b0 14w0 20b½4,5039
23Sagatbai Abu Nasyr0KAZ 24b1 21w½ 5b0 28w1 29b0 7w0 26w0 27b1 30b+4,5038,5
24Bakhytbek Magzhan0KAZ 23w0 33b1 22w0 20b0 16w0 28b1 36w+ 30w+ 18w04037
25Toleu Salima0KAZ 26w0 -1 10b0 32w1 30b1 15b0 27w+ 9w- 16w-4036
26Mamedov Said0KAZ 25b1 7w1 13b0 2w½ 6b0 21w0 23b1 19w0 17b03,5046,5
27Julay Dmitry0KAZ 22b1 35w½ 28b1 14w0 2b0 5w0 25b- 23w0 36b+3,5039,5
28Tleuzhanova Muslima0KAZ 29w½ 36b1 27w0 23b0 21b0 24w0 31b1 16b0 34w13,5031,5
29Kulazhanov Danat0KAZ 28b½ 18w1 14b0 35w½ 23w1 22b0 9b0 17w0 21b03040
30Nurshanov Arlen0KAZ 19w0 20b1 8w1 3b0 25w0 35b1 11w- 24b- 23w-3036,5
31Baismakov Alim0KAZ 14b0 9w0 16b0 11w0 36w0 32b1 28w0 34b1 33w+3035
32Kondoraki Yaromir0KAZ 3w0 15b0 36w1 25b0 18b0 31w0 34b0 35w+ 35w+3033,5
33Nurshanov Aslan0KAZ 35b0 24w0 18b1 9w0 34b1 11w0 17w- 36w- 31b-2030,5
34Farkhad Aliakhmed0KAZ 37b0 22w0 11b0 -1 33w0 36b0 32w1 31w0 28b02029
35Yerlanbek Miras0KAZ 33w1 27b½ 17w0 29b½ 15w0 30w0 18b- 32b- 32b-2027,5
36Abdanbek Rayana0KAZ 13b0 28w0 32b0 18w0 31b1 34w1 24b- 33b- 27w-2027,5
37Lo Alim0KAZ 34w1 4b0 3w0 8b0 -0 -0 -0 -0 -01026

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)