OTVORENO BRZOPOTEZNO PRVENSTVO RAVNE GORE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:07:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: bojanbirk

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Download FilesRaspis.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:50

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11FMSundać, Ivano23954½ 1 - 04½ MKMuhvić, Damir21905
23FMVidović, Saša22744½ 1 - 04 WFMHajdinić, Ema21258
34CMTomljanović, Ivano22354 1 - 04 IHaidinger, Erik206710
47MKKrešić, Vid21284 0 - 13½ IBožić, Niko21456
521MKBedič, Slavko18683½ 0 - 13½ INakićen, Laura178526
611Brgan, Niko20273 1 - 03½ IIStefan, Marino176931
740Fajdetić, Ivan16213 0 - 13 CMJakrlin, Mihael22882
812IZekić, Patrik20163 1 - 03 Vardić, Ivan187020
923IBaljak, Jadranko18403 1 - 03 MKJakovac, Andrea192614
1015IIMedić, Vito19133 1 - 03 IIPodobnik, Eugen186122
1119IIReljac, Šimun18863 ½ - ½3 IIIŠaina, Ivan178725
129MKJerković, Maroje20912½ 1 - 02½ IVMartinović, Luka181024
1334IVBriški, David17192½ ½ - ½2½ IIJurman, Nenad191216
1417MKKvaternik, Krešimir19022½ 1 - 02½ IVHodžić, Fran178527
1538IKvaternik, Ema16682½ 0 - 12½ IIĆupić, Andrej189718
1613MKJuranić, Bruno19852 1 - 02½ IVKvaternik, Juraj149147
1730MKVukoja, Luna17692 1 - 02 IIIMatijević, Rita162339
1832MKKanceljak, Dalia17422 1 - 02 Dodić, Ivor051
1942IVStefan, Emily15872 0 - 12 IVFajdetić, Oskar172533
2036IIIKvaternik, Vilim16852 0 - 12 IVStefan, Alessia159341
2146IUršić, Branko14952 ½ - ½1½ MKKlarić, Nikolina171435
2248VMedanić, Lovro14911½ 0 - 11½ IKvaternik, Siniša178028
2329Ebipi, Jusuf17711 1 - 01½ ISabalić, Tomislav168237
2449Čop, Vinko14161 0 - 11 IIMajnarić, Bojana157943
2544Bilić, Luka15621 1 - 01 IVĆupić, Stefan150045
2650Čop, Petar00 0 - 10 Šafar, Damir052