25ª OLESC - Olimpiada Estudantil Catarinense - EQUIPE FEMININO Cập nhật ngày: 15.10.2026 00:02:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Associação MM Eventos Esportivos
| Giải/ Nội dung | Feminino_Pensado, Fem_BTZ_Tab01, Fem_BTZ_Tab02, Fem_BTZ_Tab03, Fem_BTZ_Tab04, Fem_BTZ_Tab05, Fem_BTZ_Tab06, Fem_RPD_Tab01, Fem_RPD_Tab02, Fem_RPD_Tab03, Fem_RPD_Tab04, Fem_RPD_Tab05, Fem_RPD_Tab06 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Pensado MASCULINO, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Xem theo từng đội | Blumenau, Campos Novos, Concordia, Criciuma, Flor Do Sertao, Florianopolis, Fraiburgo, Guabiruba, Guaramirim, Itajai, Jaragua Do Sul, Joacaba, Joinville, Lages, Maravilha, Navegantes, Pomerode, Rio Do Sul, Sao Bento Do Sul, Timbo, Tubarao, Videira |
| Xem theo Liên đoàn | Blumenau, Campos Novos, Concordia, Criciuma, Flor Do Sertao, Florianopolis, Fraiburgo, Guabiruba, Guaramirim, Itajai, Jaragua Do Sul, Joacaba, Joinville, Lages, Maravilha, Navegantes, Pomerode, Rio Do Sul, Sao Bento Do Sul, Timbo, Tubarao, Videira của giải đấu này |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 2 | Concordia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 0 | 37 | 60,5 | 60,5 |
| 2 | 1 | Florianopolis | 5 | 3 | 1 | 1 | 13,5 | 0 | 35 | 61 | 39,8 |
| 3 | 3 | Blumenau | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 0 | 32,5 | 55 | 37,5 |
| 4 | 5 | Sao Bento Do Sul | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 0 | 30,5 | 50 | 35 |
| 5 | 8 | Timbo | 5 | 3 | 1 | 1 | 12,5 | 0 | 37,5 | 62 | 40,3 |
| 6 | 9 | Guaramirim | 5 | 3 | 0 | 2 | 11,5 | 0 | 33,5 | 52,5 | 24 |
| 7 | 4 | Jaragua Do Sul | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 0 | 33,5 | 56 | 29,5 |
| 8 | 12 | Lages | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 0 | 33 | 53,5 | 27 |
| 9 | 14 | Joinville | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 0 | 33 | 52,5 | 21,8 |
| 10 | 7 | Navegantes | 5 | 2 | 1 | 2 | 10,5 | 0 | 31 | 51 | 21,5 |
| 11 | 11 | Fraiburgo | 5 | 1 | 2 | 2 | 10,5 | 0 | 30 | 47 | 15 |
| 12 | 10 | Videira | 5 | 2 | 2 | 1 | 10,5 | 0 | 25,5 | 43 | 21,8 |
| 13 | 13 | Joacaba | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 2 | 31,5 | 51 | 19,8 |
| 14 | 6 | Criciuma | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 0 | 31,5 | 51,5 | 18,8 |
| 15 | 19 | Itajai | 5 | 2 | 0 | 3 | 9,5 | 0 | 28 | 44,5 | 9,5 |
| 16 | 18 | Guabiruba | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0 | 28 | 47,5 | 15,3 |
| 17 | 15 | Pomerode | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 0 | 24 | 40,5 | 8,8 |
| 18 | 17 | Flor Do Sertao | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 0 | 29,5 | 49,5 | 13,5 |
| 19 | 21 | Rio Do Sul | 5 | 1 | 2 | 2 | 6,5 | 0 | 28,5 | 43,5 | 13,8 |
| 20 | 22 | Tubarao | 5 | 0 | 2 | 3 | 5,5 | 0 | 23 | 37,5 | 4,3 |
| 21 | 16 | Campos Novos | 5 | 1 | 1 | 3 | 4,5 | 0 | 26 | 43 | 6,8 |
| 22 | 20 | Maravilha | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 21,5 | 37,5 | 2,8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|