25ª OLESC - Olimpiada Estudantil Catarinense - EQUIPE FEMININO

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:48:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Associação MM Eventos Esportivos

Giải/ Nội dungFeminino_Pensado, Fem_BTZ_Tab01, Fem_BTZ_Tab02, Fem_BTZ_Tab03, Fem_BTZ_Tab04, Fem_BTZ_Tab05, Fem_BTZ_Tab06, Fem_RPD_Tab01, Fem_RPD_Tab02, Fem_RPD_Tab03, Fem_RPD_Tab04, Fem_RPD_Tab05, Fem_RPD_Tab06
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Pensado MASCULINO, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBRA
Xem theo từng độiBlumenau, Campos Novos, Concordia, Criciuma, Flor Do Sertao, Florianopolis, Fraiburgo, Guabiruba, Guaramirim, Itajai, Jaragua Do Sul, Joacaba, Joinville, Lages, Maravilha, Navegantes, Pomerode, Rio Do Sul, Sao Bento Do Sul, Timbo, Tubarao, Videira
Xem theo Liên đoànBlumenau, Campos Novos, Concordia, Criciuma, Flor Do Sertao, Florianopolis, Fraiburgo, Guabiruba, Guaramirim, Itajai, Jaragua Do Sul, Joacaba, Joinville, Lages, Maravilha, Navegantes, Pomerode, Rio Do Sul, Sao Bento Do Sul, Timbo, Tubarao, Videira của giải đấu này
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLiên đoànSố lượng
1Brazil119
Tổng cộng119

Thống kê số liệu đẳng cấp

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
119616344
217519344
3161015344
420517244
524711244
619518244
724313444
Tổng cộng1394110919308