TÜM KATEGORİLER 5 (BEŞ) TUR OYNANACAKTIR.

GÜNCEL TURNUVA PROGRAMI

10.10.2026 10.00 TUR-1
10.10.2026 12.30 TUR-2
10.10.2026 15.00 TUR-3
11.10.2026 10.00 TUR-4
11.10.2026 12.30 TUR-5

TÜM SPORCULARA BAŞARILAR DİLERİZ.

DÜNYA KIZ ÇOCUKLARI GÜNÜ SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2016-2013 DOĞUMLU SPORCULAR]

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:03:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: İzmir TCF

Giải/ Nội dung8 Yaş ve Altı Kategorisi, 10 Yaş ve Altı Kategorisi, 14 Yaş ve Altı Kategorisi
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1VURAL KEREM EGE1757TUR 8b1 6w1 2b1 4w½ 5b14,5013,514,2515,24
2KAVUŞAN AYBARS1571TUR 15w1 17b1 1w0 7b1 4w14012,5914,34
3ÖNEŞ İLHAN ÇINAR1636TUR 11b1 12w1 4b0 6w1 9b14011,51014,24
4ÖZCAN SADIK URAS1552TUR 10b1 5w1 3w1 1b½ 2b03,5015,511,75143
5PEHLİVAN METEHAN1679TUR 7w1 4b0 9w1 12b1 1w03013,57,514,73
6KÖKDEN ÖMER ZADE1468TUR 16w1 1b0 11w1 3b0 8w13013,56,513,43
7İNCEER EYLÜL1248TUR 5b0 10w1 13b1 2w0 12w13011,56,512,83
8ŞENER EMİR CEVDET1376TUR 1w0 9b½ 14b1 13w1 6b02,50125,25132
9GÖZ KIVANÇ1415TUR 14b1 8w½ 5b0 16w1 3w02,5011,54,75132
10ÖKTEN ÖMER FARUK1142TUR 4w0 7b0 15w½ 17b1 -12,5010,54,2513,882
11DEREBOYLU ÖMER1242TUR 3w0 16b1 6b0 14w½ 15b12,5010,5412,62
12EKİCİ OĞUZHAN AHMET1410TUR 13w1 3b0 17w1 5w0 7b02012312,92
13ALPTEKİN HÜSEYİN DENİZ0TUR 12b0 -1 7w0 8b0 17w1209,53132
14YILDIZ BİLGE SULTAN1055TUR 9w0 15b1 8w0 11b½ 16b½2093,512,61
15ERDOĞAN MEHMET KEMAL1150TUR 2b0 14w0 10b½ -1 11w01,50112,7511,881
16YARGI TUNA1096TUR 6b0 11w0 -1 9b0 14w½1,50102,512,621
17EFE METE EYMEN0TUR -1 2w0 12b0 10w0 13b01010,5112,121

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)