Students Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:36:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Haidry Chess Club Quetta

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Imtisal Ur Rehman Hassan1483PAK 13w1 6b1 10w1 9b1 3w1516,5016,5
2Shahzain Zehri0PAK 5w1 15b1 3b0 18w1 11b1416016
3Ehsanullah0PAK 27w1 20b1 2w1 8b1 1b0415015
4Mustafa0PAK 7w1 28b1 8w0 12b1 9w1413,5013,5
5Elijah James0PAK 2b0 29w1 27b1 10b1 8w1412012
6Rameel Atif0PAK 24b1 1w0 25b1 7b½ 16w13,515015
7Amar Qamar0PAK 4b0 19w1 22b1 6w½ 17b13,514014
8Syed Awais Shah0PAK 14w1 17b1 4b1 3w0 5b0317,5017,5
9Inamullah0PAK 11w1 21b1 16w1 1w0 4b0316,5016,5
10Rohail Qaiser0PAK 26w1 12b1 1b0 5w0 18b1316016
11Talha Ali0PAK 9b0 -1 14w1 15b1 2w0316015,5
12Abdul rehman0PAK 22b1 10w0 13b1 4w0 19b1314014
13Muhammad Ahmed Khan Yousefzai0PAK 1b0 24w1 12w0 28b1 26w1313013
14Hasnain Zehri0PAK 8b0 23w1 11b0 21w1 20b1312012
15Izzatullah0PAK 29b1 2w0 21b1 11w0 23w1312012
16Shehreyar Nadeem0PAK 18b1 25w1 9b0 17w½ 6b02,513013
17Kareem0PAK 23b1 8w0 28w1 16b½ 7w02,512012
18Fasih0PAK 16w0 31b1 20w1 2b0 10w0212,5012,5
19Khair Muhammad0PAK 21w0 7b0 24b1 22w1 12w0212,5012,5
20Bazaid0PAK 30b1 3w0 18b0 25w1 14w0212012
21Roshan Khan0PAK 19b1 9w0 15w0 14b0 30b1212012
22Muhammad Hashir0PAK 12w0 26b1 7w0 19b0 28w1211,5011,5
23Shahdoran0PAK 17w0 14b0 -1 30w1 15b0211,5011,5
24Ayan Iqbal0PAK 6w0 13b0 19w0 31b1 29w1210,5010,5
25Ali Agha0PAK 31w1 16b0 6w0 20b0 27w1210010
26Bakhtawar Shah0PAK 10b0 22w0 29b1 27w1 13b0210010
27Sannaullah0PAK 3b0 30w1 5w0 26b0 25b0113013
28Khair Muhammad Umrani0PAK -1 4w0 17b0 13w0 22b0112,5012,5
29Usman0PAK 15w0 5b0 26w0 -1 24b0112012
30Kainat Naseer0PAK 20w0 27b0 31w1 23b0 21w01818
31Muhammad Hassan0PAK 25b0 18w0 30b0 24w0 -11828

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)