TUR SAATLERİ:
1.TUR: 10:00
2.TUR: 12:30
3.TUR: 15:00
.........................
4.TUR: 12:30
5.TUR: 15:00

SAKARYA SONBAHAR SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sakarya TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1
ÖMERCİOĞLU, YAĞIZTUR1330İZMİR
2
YALÇIN, FATİH525054341TUR1319İZMİR
3
BIÇAKCI, URAZTUR1308SAKARYA
4
NAR, ATAKANTUR1215SAKARYA
5
KAYMAKCI, ALPARSLANTUR1188SAKARYA
6
TANRIVERDİ, TOPRAKTUR1112SAKARYA
7
AKDENİZ, GÖKTUĞTUR0SAKARYA
8
AKYOL, RÜVEYDA BİLGETUR0SAKARYA
9
BAŞTÜRK, HAYRİYE HAFSATUR0KOCAELİ
10
ÇAKIR, ZEYNEP ADATUR0KOCAELİ
11
ÇİÇEK, GÖKTUĞTUR0SAKARYA
12
GÜLDALI, METE KUZEYTUR0SAKARYA
13
GÜNEŞ, KEMALTUR0KOCAELİ
14
GÜNTÜRKÜN, ALİ KARANTUR0ANKARA
15
KARA, DENİZTUR0SAKARYA
16
KARAKOYUN, KAAN ATATUR0İSTANBUL
17
MUHİKANCİ, MİRATUR0SAKARYA
18
ÖZCAN, ÖMER METETUR0SAKARYA
19
SÖNMEZ, SÜLEYMANTUR0KOCAELİ
20
TUNÇ, MEHMET URASTUR0SAKARYA
21
YALÇIN, DOĞATUR0SAKARYA
22
YAZICI, ALİ ŞAHİNTUR0KOCAELİ