Guusi Noored B

Cập nhật ngày: 10.10.2026 18:06:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andres Karba

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Karba Kertu1680EST 5w1 8b1 2w1 4b1 3w15111012
2Vadi Marten1667EST 6b1 4w1 1b0 5w0 7b13212,5014
3Riisalu Caius Priit1644EST -½ 5b0 7w1 6w1 1b02,5511013,5
4Lebedev Risto1623EST 7w1 2b0 8w1 1w0 5b13312013
5Ehandi Rasmus1545EST 1b0 3w1 6b½ 2b1 4w02,5413,5015,5
6Reinson Oskar1534EST 2w0 7b½ 5w½ 3b0 8b1269,5010,5
7Elhi Karl Erik1513EST 4b0 6w½ 3b0 8w1 2w01,5710,5011,5
8Andreson Rasmus0EST -1 1w0 4b0 7b0 6w01811,5012,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)