TUR SAATLERİ: 1.TUR: 10:00 2.TUR: 12:30 3.TUR: 15:00 ......................... 4.TUR: 12:30 5.TUR: 15:00SAKARYA SONBAHAR SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİCập nhật ngày: 11.10.2026 16:05:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sakarya TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | KARADAĞ, KADİR | 44534078 | TUR | 1312 | SAKARYA |
| 2 | | | ESEN, ALİ EREN | | TUR | 1263 | SAKARYA |
| 3 | | | ALTUN, MEHMET SİDAR | | TUR | 1214 | SAKARYA |
| 4 | | | ERTAN, SAVAŞ | 51624877 | TUR | 1186 | SAKARYA |
| 5 | | | BALKAN, AYKUT | | TUR | 1114 | KOCAELİ |
| 6 | | | TÜVER, BÜNYAMİN | | TUR | 1063 | SAKARYA |
| 7 | | | CANDAN, OĞUZALP | | TUR | 1045 | SAKARYA |
| 8 | | | CUMHUR, MAHİR HAMZA | | TUR | 1037 | SAKARYA |
| 9 | | | GÜNEŞ, ONUR | | TUR | 0 | KOCAELİ |
| 10 | | | KIYMACI, KUBİLAY | | TUR | 0 | SAKARYA |
| 11 | | | ÖZKAN, RESUL | | TUR | 0 | KOCAELİ |
| 12 | | | TAŞ, ÖMER | | TUR | 0 | SAKARYA |
| 13 | | | YAZICI, FATİH KÜRŞAT | | TUR | 0 | KOCAELİ |
|
|
|
|