BANGALORE CENTRAL U 17 GIRLS CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 11:17:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mughulz

Giải/ Nội dungU 14 BOYS, U 14 GIRLS, U 17 BOYS, U 17 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download Files20230101Laws-of-Chess.pdf, APPENDIX A AND B_RAPID_BLITZ_2023.pdf, Arbiters_Manual_2025.pdf, ARTICLE 12.9.docx, TECHNICAL MEETING 2026.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Kruthagna Srinivas 12b1 17w1 15b1 9w1 10b151131515053
2Arzoo Taranum 13w1 19b1 9w0 21b0 23w13513157031
3Asmi 15b0 10w0 20b0 24w0 -111713141010
4Bhavitha -0 -0 -0 -0 -0020000000
5Bindusri V 17w0 12b1 11w1 13b1 21w03711137132
6Deepashree 18b0 20w0 8b1 15w0 12w011811122011
7Hasini Rangesh -0 -0 -0 -0 -0021000000
8Hesha 19w0 13b0 6w0 -1 18b1216893021
9Inchara H S 20b1 18w1 2b1 1b0 11w14313149042
10Kanshika S 21w0 3b1 19w1 23b1 1w03613145032
11Kruthika N Benni 23b1 24w1 5b0 20w0 9b021213155021
12Logana Priya 1w0 5w0 -1 19b0 6b121312133021
13Meghana S 2b0 8w1 24b1 5w0 19b13811137232
14Moruboina Venkata Poojitha -0 -0 -0 -0 -0022000000
15Nishika Saravanan 3w1 21b1 1w0 6b1 20w14413149042
16Poorvika S Patil -0 -0 -0 -0 -0023000000
17Ridhinashree R K 5b1 1b0 21w0 18w1 24b021115164021
18Saanvi 6w1 9b0 23w0 17b0 8w011910111010
19Shreya M 8b1 2w0 10b0 12w1 13w021411134021
20Srividya J J 9w0 6b1 3w1 11b1 15b03911124032
21Sultana Begam 10b1 15w0 17b1 2w1 5b142131511043
22Sweety S -0 -0 -0 -0 -0024000000
23Tejaswini S 11w0 -1 18b1 10w0 2b021510113021
24Yashaswini G -1 11b0 13w0 3b1 17w13109,510,55,5031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)