BANGALORE CENTRAL U 14 GIRLS CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 11:10:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mughulz

Giải/ Nội dungU 14 BOYS, U 14 GIRLS, U 17 BOYS, U 17 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download Files20230101Laws-of-Chess.pdf, APPENDIX A AND B_RAPID_BLITZ_2023.pdf, Arbiters_Manual_2025.pdf, ARTICLE 12.9.docx, TECHNICAL MEETING 2026.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Akshaya 12b1 19w1 7b0 22w1 16w03615,517,58,5031
2Andrea K -0 -0 -0 -0 -0020000000
3Bhoomika Patil 13w1 7b0 8b1 14w1 22b½3,5314158,25031
4Deepanvitha R 14b1 23w1 22b0 7w0 19b13713,515,57032
5Harshini P Hegde 15w1 22b0 17w1 16b0 23b13813157,5031
6Khushi -0 -0 -0 -0 -0021000000
7Lishitha M H 16b1 3w1 1w1 4b1 12w15113,516,516,5052
8Manyatha Reddy Y S 17w½ 9b1 3w0 24b1 14w02,51112145,75022
9Moulya S D 19b0 8w0 13b1 15w0 10b12167,58,52022
10Nadhiya M 22w0 13b1 16w0 17b0 9w011713141011
11Nikitha 24b0 14w0 19b0 23w0 -11189101010
12Nithyashree M E 1w0 15b1 23b1 19w1 7b03912146032
13Prarthana 3b0 10w0 9w0 -1 24b01198,59,51010
14Rachitha K 4w0 11b1 24w1 3b0 8b131011125,5032
15Rajatha 5b0 12w0 -1 9b1 17w021211,513,54021
16Rajugari Sudeeksha Reddy 7w0 -1 10b1 5w1 1b14213,514,59,5042
17Sandhya 8b½ 24w1 5b0 10w1 15b13,559,510,56,25031
18Shaloni Sharma -0 -0 -0 -0 -0022000000
19Shashti H A 9w1 1b0 11w1 12b0 4w021411123020
20Shradda M -0 -0 -0 -0 -0023000000
21Shridula S -0 -0 -0 -0 -0024000000
22Shubha N Benni 10b1 5w1 4w1 1b0 3w½3,5412,513,58,75031
23Swara H S -1 4b0 12w0 11b1 5w021311123021
24Vidhula D 11w1 17b0 14b0 8w0 13w121510112020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)