BANGALORE CENTRAL U 14 BOYS CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:20:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mughulz

Giải/ Nội dungU 14 BOYS, U 14 GIRLS, U 17 BOYS, U 17 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download Files20230101Laws-of-Chess.pdf, APPENDIX A AND B_RAPID_BLITZ_2023.pdf, Arbiters_Manual_2025.pdf, ARTICLE 12.9.docx, TECHNICAL MEETING 2026.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Darshan S -0 -0 -0 -0 -0020000000
2Deep Dayanand Hiremath 14b1 16w0 18b½ 7w0 17w12,51010,511,54,25021
3Dhruv Dayanand Hiremath 15w1 17b1 8w1 16b0 6w143121410041
4Dubba Vedanth Sai 16b0 14w1 23b0 18w0 22b011812,513,51010
5Iyad Salem Abbas Mohammed Moqbel 17w0 15b0 19w1 12b1 8w13810127031
6Kanishk T M 18b1 23w1 10b0 21w1 3b03515,517,58,5031
7Karthikeyan 19w0 22b1 21w0 2b1 15w021510,512,54,5022
8Kousthubha 21b1 24w1 3b0 10w0 5b021114164021
9Krishna S K -0 -0 -0 -0 -0021000000
10Lavya Kumar Dadhich 22w1 19b1 6w1 8b1 16w151121414052
11Mugina Ashok -0 -0 -0 -0 -0022000000
12Murali Karthik K 23b0 18w0 14b1 5w0 -121411,512,53021
13Nachiket Raghavendra Hegde -0 -0 -0 -0 -0023000000
14Param 2w0 4b0 12w0 -1 24b-1196,57,51010
15Parathpara 3b0 5w1 16b0 22w1 7b13613157031
16Pratham S 4w1 2b1 15w1 3w1 10b04214,515,510,5041
17Pulipati Sri Krishna Koushik 5b1 3w0 24b1 23w0 2b021213,515,55022
18Rishvik M 6w0 12b1 2w½ 4b1 23b02,5911,512,54,25022
19Sairam M 7b1 10w0 5b0 24w1 21b13712146032
20Shashi N -0 -0 -0 -0 -0024000000
21Suchith P 8w0 -1 7b1 6b0 19w021610124021
22Tarun 10b0 7w0 -1 15b0 4w121312133020
23Vidwan K Gowda 12w1 6b0 4w1 17b1 18w1449,510,57,5041
24Vishwath -1 8b0 17w0 19b0 14w+2179103020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)