William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 17 Boys (2009 / 2010)Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:00:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Reginold, Yohan Steve | 1463 | SRI | * | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 |
| 2 | AIM | Weragama, Mihin Mindula | 1445 | SRI | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | | Rizanth, Samuel Jotham | 0 | SRI | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | | Kodithuwakku, S D | 0 | SRI | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|