William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 15Girls (2011 / 2012)Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:00:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara
| Giải/ Nội dung | Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 09 Boys, Under 09 Girls, Under 11 Boys, Under 11 Girls, Under 13 Boys, Under 13 Girls, Under 15 Boys, Under 15 Girls, Under 17 Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Fernando, Susewage Vihansa Methuli | 29956358 | SRI | 1528 | Anula Vidyala |
| 2 | | Jagodaarachchi, Thesuri Sewmini | 29992494 | SRI | 1506 | Musaeus College Colombo 7 |
| 3 | | Adikari, A. M. Sanuthi Mitani | | SRI | 0 | Devi Balika Vidyalaya |
| 4 | | Dalpatadu, Senulya | | SRI | 0 | Musaeus College Colombo 7 |
| 5 | | Dihasna, K.A Chanumi | | SRI | 0 | Asian Grammar School |
| 6 | | Ekanayake, Thiseni Limansa | | SRI | 0 | Musaeus College Colombo 7 |
| 7 | | Katugampala, Anumi Akshana | | SRI | 0 | Asian Grammar School |
| 8 | | Liffthikhan, S L Labibah | 29976839 | SRI | 0 | St. Clare's College - Collombo 6 |
| 9 | | Rizny, Rida Zeba | 29992575 | SRI | 0 | St. Clare's College - Collombo 6 |
| 10 | | Saarah, Zainab | 29992583 | SRI | 0 | St. Clare'S College - Colombo 6 |
| 11 | | Sreskaanthan, Zhaveka | | SRI | 0 | Ramanathan Hindu Ladies College |
| 12 | | Weerakoon, Sahansa Sadasini | | SRI | 0 | Asian Grammar School |
| 13 | | Weerakoon, W Sahansa | | SRI | 0 | |
|
|
|
|