Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 15Girls (2011 / 2012)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:00:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Jagodaarachchi Thesuri Sewmini1506SRI 10b1 6w1 2b1 3b1 7w15011,513,5513,5
2Fernando Susewage Vihansa Methuli1528SRI 8w1 11b1 1w0 6b½ 3w13,501314,538,25
3Adikari A. M. Sanuthi Mitani0SRI 7w1 4b1 9b1 1w0 2b030141637,5
4Sreskaanthan Zhaveka0SRI 13b+ 3w0 6b0 10b1 9w13010,512,535,5
5Dihasna K.A Chanumi0SRI 11w0 8b1 12w½ 9b½ 6w1308,51026,75
6Rizny Rida Zeba0SRI 12w1 1b0 4w1 2w½ 5b02,5014,51626,25
7Liffthikhan S L Labibah0SRI 3b0 9w½ 11w1 12b1 1b02,5011,51324
8Ekanayake Thiseni Limansa0SRI 2b0 5w0 13b+ 11b½ 12w12,5010,51223,75
9Weerakoon Sahansa Sadasini0SRI -1 7b½ 3w0 5w½ 4b02011,513,514,75
10Katugampala Anumi Akshana0SRI 1w0 12b0 -1 4w0 11b12011,51323,5
11Saarah Zainab0SRI 5b1 2w0 7b0 8w½ 10w01,5011,513,514,25
12Dalpatadu Senulya0SRI 6b0 10w1 5b½ 7w0 8b01,5010,512,513,5
13Weerakoon W Sahansa0SRI 4w- -0 8w- -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)