Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 15 Boys (2011 / 2012)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:00:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Jagodaarachchi Lahiru Lethum1644SRI 9w1 3b½ 6w1 7b1 2b14,5013,516,5414,75
2Senadeera S P Gayundu Bometh0SRI 11w1 7b1 5w1 3b1 1w0401416411,5
3Limal U G Siluna0SRI 16b1 1w½ 10b1 2w0 8b13,50141538,75
4Wickramasinghe Osith Vindiw0SRI 12w1 8b0 9w1 5b1 6w½3,50121439,5
5Senevirathne Saveen Chenula0SRI 8w1 13b1 2b0 4w0 15b13012,514,537
6Shazly Mohamed Saabiq0SRI 15b1 10w½ 1b0 13w1 4b½3012,514,527
7Dasanayake Dewru0SRI 17b1 2w0 14b1 1w0 11w13012,513,535
8Siriwardana Sethika Venuja1471SRI 5b0 4w1 13w1 11b1 3w030121437,5
9Haroon M Hadhir0SRI 1b0 15w1 4b0 14w1 12w130121436
10Dewarathna N G Induvara Hesath0SRI 14w1 6b½ 3w0 12b0 16b12,5010,511,524,5
11Yogachandra K Sanuj Kithsara0SRI 2b0 -1 12w1 8w0 7b020121424
12Dinal A.A Wathsara0SRI 4b0 17w1 11b0 10w1 9b020111223,5
13Kishor Demetrius0SRI -1 5w0 8b0 6b0 17w120111223
14Thewmika K.G Hiruna0SRI 10b0 16w1 7w0 9b0 -12010,511,523
15Aanjilo W D Dewmin0SRI 6w0 9b0 16w1 17b1 5w020101122
16Denethu Dewthura0SRI 3w0 14b0 15b0 -1 10w010101111
17Sheriff Fahad0SRI 7w0 12b0 -1 15w0 13b01091011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)