Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 13 Boys (2013 / 2014)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:00:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Jayasuriya Don Jithira Sehitha1513SRI 9w1 12b1 15w1 11b1 13w15101315515
2Sri Ranjan Yovel Zi1493SRI 10b- -0 -0 -0 -001600000
3Ahamed Shahfi Mohamed0SRI 12w- -0 -0 -0 -001700000
4Bimsuka Godagamage Yesandu0SRI 11b0 16w1 13b0 17w0 10b12120101224
5Demitha Methuka0SRI 13w1 14b½ 6b0 9w1 12w02,580141626,5
6Dinudika H P Bavindu0SRI 14b- 8b1 5w1 15b1 11w14309,513,549,5
7Haadhie Abdhul0SRI 15w0 9b1 8w1 12b0 14w½2,590121324,5
8Hapangama Dushan Pramuditha0SRI 16b0 6w0 7b0 -1 9w0115010,511,511
9Hewa Gamage Senula Nethvidu0SRI 1b0 7w0 -1 5b0 8b12100121323
10Kithulpege Dinuja Vinmal0SRI 2w+ 15b0 17w1 13b0 4w02130101224
11Nawarathna Jinula Sandakith0SRI 4w1 17b1 14w1 1w0 6b0340141637
12Perera Ehas0SRI 3b+ 1w0 16b1 7w1 5b1420141649
13Sandula R.W Kushiru0SRI 5b0 -1 4w1 10w1 1b036012,514,536,5
14Shenal J Ruwen0SRI 6w+ 5w½ 11b0 16w1 7b½370111327,5
15Wariyapola Thevindu Kalhara Bandara Herat0SRI 7b1 10w1 1b0 6w0 17b135013,515,536,5
16Weerakkody Yenul0SRI 8w1 4b0 12w0 14b0 -12110111223
17Wijerathna R M Imeth0SRI -1 11w0 10b0 4b1 15w02140101224

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)