Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 11 Girls (2015 / 2016)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:59:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Abeywardhana Kithara Wenumdi0SRI 2b1 16w½ 4b1 3w1 10b14,51012,513411,75
2Bosandi G A Seymindi Dinaya0SRI 1w0 15b0 8w0 23b½ 7w00,524012,513,500,75
3Dalpatadu Manduli0SRI 14b1 17w1 12b0 1b0 19w1360141637,5
4De Abrew K Hirundee Danara0SRI 15w½ 24b1 1w0 5b1 16w13,55012,513,536,75
5Dewarathna Chenuthi0SRI 16b0 11w0 7b1 4w0 6b01210111211
6Dhinagee Ranepura Hewage Runithi0SRI 17w0 14b0 23w1 19b0 5w1217091022,5
7Ekanayake E M Savini Bihansa0SRI 24w0 20b0 5w0 22w0 2b112305,5610,5
8Fernando M.B.Thilokya Sensandi0SRI 18b0 22w0 2b1 20w1 9b0218099,521,5
9Fonseka Yashodhara Abhimani0SRI 19w0 23b1 10w0 24b1 8w1311091034,5
10ACMGuwanya B V Tenuthi0SRI 20b1 18w½ 9b1 12w1 1w03,540141539,25
11Mathugamage Yenuli Onaya0SRI 21w0 5b1 19b1 13w1 15w038012,513,536
12Okithma W A Yethuli0SRI 22b1 19w1 3w1 10b0 21w14301214410,5
13Perera Oneli Navya0SRI 23w1 21b0 20w1 11b0 18b13100101135
14Perera Sanuki Ranulya0SRI 3w0 6w1 22b1 21b0 24w139010,511,535,5
15Roshan Fathima Alisha0SRI 4b½ 2w1 18b1 16w1 11b14,52011,512410,25
16Sehasna Senumi0SRI 5w1 1b½ 21w1 15b0 4b02,512015,516,526,25
17Senanayake Thinuli0SRI 6b1 3b0 24w1 18w0 22b½2,5150101124,25
18Sithewni K.G Lesansa0SRI 8w1 10b½ 15w0 17b1 13w02,513013,515,526,25
19Tharinsa H A Disandi0SRI 9b1 12b0 11w0 6w1 3b02160131525
20Thinagee Ranepura Hewage Withuli0SRI 10w0 7w1 13b0 8b0 23w01220101111
21Vivanya H.G Disuli0SRI 11b1 13w1 16b0 14w1 12b03701315,539
22Weerakkody Chanulya0SRI 12w0 8b1 14w0 7b1 17w½2,514011,512,524,25
23Wickramage Dinuji0SRI 13b0 9w0 6b0 2w½ 20b11,519099,511,25
24Yogachandra K Senudi Damsara0SRI 7b1 4w0 17b0 9w0 14b01200121311

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)