Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 11 Boys (2015 / 2016)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:59:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Kemitha Okindu1474SRI 4w1 5b1 3w½ 6b1 2w14,5015,519417
2Ranvidu W M Ganula Thasith1570SRI 7b1 8w1 10b1 9w1 1b0401417412,5
3Mallawaarachchi Don Lashen Rashveendra0SRI 19w1 12b1 1b½ 13w1 5b½401315311
4Liyanage Yehen Mintharu0SRI 1b0 25w1 14b1 8w1 9b1401313,549
5Saminga Sahiru0SRI 25b1 1w0 21w1 10b1 3w½3,5013,51437,5
6Wijeratne Neleesha0SRI 15b½ 18w1 19b1 1w0 13b13,5011,513,537,75
7Liffthikhan S L Laiq0SRI 2w0 17b1 22w1 12b½ 16w13,5011,512,537,25
8Sanhith J.A.Kenuka0SRI 17w1 2b0 20w1 4b0 12w130131537
9Soysa Aaditya0SRI 21w1 20b1 11w1 2b0 4w030131537
10Anushman Nigel Jeshaiah0SRI 23w1 22b1 2w0 5w0 18b13010,511,534
11Jayasinghe Kumuth0SRI 14b1 13w½ 9b0 18w½ 19b130101226,75
12Zacky Ayman0SRI 24b1 3w0 15b1 7w½ 8b02,50131425,25
13Yugya I W Hirun Widra0SRI 26w1 11b½ 16w1 3b0 6w02,50131425
14Wickramarachchi Danula0SRI 11w0 26b1 4w0 21b1 17w½2,5011,512,524,25
15Kaviratne Leon0SRI 6w½ 16b0 12w0 25b+ 23b12,50111223,25
16Kesarinda Adeepa0SRI 18b½ 15w1 13b0 20w1 7b02,5010,512,525,5
17Amuthathepan Kavin0SRI 8b0 7w0 24b1 22w1 14b½2,50101123,25
18Yoosuf Sheik0SRI 16w½ 6b0 25w1 11b½ 10w0201212,513,25
19Abdul Azeez Mohamed0SRI 3b0 24w1 6w0 23b1 11w02011,512,522
20Ekanayake Sanul Nethvin0SRI 27w+ 9w0 8b0 16b0 24w12010,511,523
21De Silva Shayan0SRI 9b0 23w1 5b0 14w0 22b120101122
22Weerathunga Pulithu Danal Bope0SRI -1 10w0 7b0 17b0 21w010111211
23Shafraz Marickar Yahya0SRI 10b0 21b0 26w+ 19w0 15w0109,510,511
24Kiyam M.K.M.Yusuf0SRI 12w0 19b0 17w0 -1 20b01091011
25Aharnish Haniel0SRI 5w0 4b0 18b0 15w- -0009,59,500
26Ekanayake E A Sehas Thedaswin0SRI 13b0 14w0 23b- -0 -0005500
27Vakeesan Varshith0SRI 20b- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)