Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 09 Girls (2017 / 2018)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Siyansa Ruphasinghege Chanidi0SRI 3b1 15w1 5b1 2w1 6b1501416516
2Herath H M Anuki Sawenya0SRI 19w1 16b1 8w1 1b0 7w1401314,549,5
3Kobiraj Aarmika0SRI 1w0 19b1 20w1 9b1 5w14012,513,548,5
4Rathnaweera Dusheni0SRI 6w1 20b1 7w1 5b0 8w1401213410
5Abewardana Thedamsa Nisimini0SRI 12w1 9b1 1w0 4w1 3b0301618,539,5
6Hettiarachchi Ayaara Hannah0SRI 4b0 11w1 16w1 10b1 1w030151738
7Kulasekara A Kenuli Ruhara0SRI 21b1 10w1 4b0 13w1 2b03013,514,536,5
8Yohansa Witharana Liya0SRI 14b1 13w1 2b0 15w1 4b030131537
9Hakmanage Vithuli Miheli R0SRI 11b1 5w0 17b1 3w0 16w130121437
10Abeywardana Radinsa Thewmini0SRI -1 7b0 12w1 6w0 17b13011,513,537
11Nissanka Sithruu Kahandaarachchige0SRI 9w0 6b0 -1 18w1 15b130111336,5
12Siriwardena Hasadi Vihansa0SRI 5b0 14w1 10b0 19w1 13b½2,501112,525,25
13Fernando A J C0SRI 17w1 8b0 18w1 7b0 12w½2,5010,512,525,25
14Manawadu Isali Mihinadee0SRI 8w0 12b0 19w½ -1 21b12,509,510,524,25
15Chandrasekara Sethuni Lisara0SRI 22w1 1b0 21w1 8b0 11w02012,513,522,5
16Abeywardana Dimansa Kethmini0SRI 18b1 2w0 6b0 21w1 9b020121323
17Yehansa Kandadura Hewage Nethushadi0SRI 13b0 23w+ 9w0 20b1 10w02010,511,522,5
18Yogachandra Kadupitige Hirudi Nemsara0SRI 16w0 -1 13b0 11b0 20w1209,510,523
19Perera Kodikarage Chamathka Charani M0SRI 2b0 3w0 14b½ 12b0 -11,501314,512,75
20Dahara Thinuji0SRI 23b1 4w0 3b0 17w0 18b0101213,511,5
21Wariyapola Thenuki Malindra Herath0SRI 7w0 22b+ 15b0 16b0 14w0109,510,511
22Mannapperuma Kawya Gaweshika0SRI 15b0 21w- -0 -0 -0002200
23Mannapperuma Sayumi Dulnethu0SRI 20w0 17b- -0 -0 -0001100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)