Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 07 Girls(2019 & After)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:59:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Hiripurage, H Thinoki Akinsa0SRI*1111410462
2Ratnayake, B. M. A. Akeesa Sanuki0SRI0*100140100
3Sadisha, Miheli0SRI00*00050000
4Sethumsa, Miheli0SRI011*1320331
5Wickramasinghe, Yesandi Yehansa0SRI0110*230210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")