Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

William Carey Challenge Trophy - Individual Chess Championship 2026 07 Boys (2019 & After)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:59:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: R Navod Nethsara

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Vinmeth Yuvin0SRI 12b1 9w1 2w1 3b1 4b1501212512
2Thedasvin M B Thenuja0SRI 7b1 6w1 1b0 5b1 3w1401416,5411,5
3Senavirathna Sasviru Dihean0SRI 8b1 11w1 4b1 1w0 2b03014,515,536,5
4Usman Mohamad0SRI -1 5b1 3w0 10b1 1w030141638
5Inara B M Manudha0SRI 9b1 4w0 6b1 2w0 10w130121437
6Perera Liyanage Shanul Sathviru Kawsh0SRI 10w1 2b0 5w0 9b1 7b13011,513,536,5
7Zayyan Muhammad0SRI 2w0 8w½ 12b1 11b1 6w02,5010,510,522,25
8Arshad Miqdaad0SRI 3w0 7b½ 9w0 12b1 11w12,508,58,522,25
9Aarnesh Srineethan0SRI 5w0 1b0 8b1 6w0 12w12013,513,522,5
10Aginesh Lakshman Aruna Kumara0SRI 6b0 12w1 11b1 4w0 5b020101021
11De Silva Thenkutti Dishan Sasanka0SRI 13b+ 3b0 10w0 7w0 8b010101111
12Hettikankanamge Modhitha Sanhitha0SRI 1w0 10b0 7w0 8w0 9b000121400
13Thakshesh Sadiskumar0SRI 11w- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)